|
Thông Tin Chung:
Số lượng phát hành: 52,000 – 69,000 bản /kỳ
Thời gian phát hành: Thứ 3 Và Thứ 6 Hàng Tuần
- Thông Tin Chung:
v Số lượng phát hành: 52,000 – 69,000 bản /kỳ
v Thời gian phát hành: Thứ 3 Và Thứ 6 Hàng Tuần
v Pham vi phát hành toàn quốc nhưng tập trung tại các thành phố lớn
như :
|
STT |
Vùng Miền |
Tỷ Lệ % | |
01 |
Miền Nam |
65 | |
02 |
Miền Trung |
10 | |
03 |
Miền Bắc |
25 |
v Đối tượng đọc tạp chí:
|
STT |
Độ Tuổi |
Tỷ Lệ % | |
01 |
Dưới 20 |
37 | |
02 |
Từ 20 Đến 40 |
52 | |
03 |
Trên 40 |
11 |
- Đặc Điểm:
|
Nội
Dung |
Ghi Chú | |
Số Trang |
52 trang | |
Kích thước |
20.3cm*28.6cm | |
Trang bìa |
In bằng giấy couche 4 màu – cán bóng | |
Trang trong |
In bằng 4 màu – và đen trắng | |
Giá bán |
5,200 |
- Bảng Giá Quảng Cáo
@ Bảng Giá Quảng Cáo Thông Thường
|
Trang
Báo |
Kích Cỡ
Cm |
Giá Quảng Cáo (VND) | |
Màu |
Đen
trắng | |
Bìa 1 |
40.6*28*6 |
35,000,000 |
| |
Bìa 4 |
20.3*28.6 |
18,000,000 |
| |
Bìa 2 |
20.3*28.6 |
14,000,000 |
| |
Bìa 3 |
20.3*28.6 |
11,000,000 |
| |
Bìa 2 + trang 1 |
40.6*28.6 |
21,000,000 |
| |
Trang cuối + bìa 3 |
40.6*28.6 |
17,500,000 |
| |
Trang trong |
20.3*28.6 |
7,500,000 |
4,500,000 | |
Hai trang kế nhau |
40.6*28.5 |
14,000,000 |
8,000,000 | |
½ trang |
đứng và
ngang |
4,200,000 |
2.800.000 | |
1/3 trang trong |
đứng và
ngang |
3,000,000 |
2,000,000 | |
¼ trang trong |
9*12.7 |
2,000,000 |
1,600,000 | |
1/6 trang |
8.9*8.3 |
1.500.000 |
1.000.000 | |
Rao vặt |
|
400.000 |
300,000 | |
Chân trang |
18.5*5 |
1.800.000 |
1.200.000 | |
Doanh nghiệp tự giới thiệu |
|
7.500.000 |
|
4. Thông Tin Cần Thiết
v Bảng giá chưa tính thiết kế mẫu và làm phim
v Thời gian giao phim trước khi đăng 20 ngày
v Giá chưa bao gồm VAT.
|